lập thể
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình khối có ba chiều, hình lập phương: Trong hình học, "lập thể" chỉ hình khối không gian ba chiều, đặc biệt là hình lập phương.
- Chủ nghĩa Lập thể (Cubism): Một trường phái nghệ thuật hiện đại, chủ yếu trong hội họa và điêu khắc, phân tích và tái cấu trúc đối tượng thành các hình khối hình học cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pha-lê thường được cắt thành các khối lập thể để tăng độ lấp lánh. (Thủy tinh pha lê thường được cắt thành các khối hình học ba chiều để tăng độ lấp lánh.)
- Picasso và Braque là những người tiên phong của trào lưu lập thể. (Picasso và Braque là những người tiên phong của trào lưu nghệ thuật Cubism.)
- Bức tranh này mang phong cách lập thể, với những đường nét góc cạnh và mảng màu táo bạo. (Bức tranh này mang phong cách Cubism, với những đường nét góc cạnh và mảng màu táo bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học: Thuật ngữ "lập thể" được dùng để chỉ cấu trúc không gian ba chiều của các phân tử.
- Hóa học lập thể nghiên cứu sự sắp xếp không gian của các nguyên tử trong phân tử. (Hóa học lập thể nghiên cứu sự sắp xếp không gian của các nguyên tử trong phân tử.)
- Đồng phân lập thể là những hợp chất có công thức phân tử giống nhau nhưng khác nhau về sự sắp xếp không gian của các nguyên tử. (Đồng phân lập thể là những hợp chất có công thức phân tử giống nhau nhưng khác nhau về sự sắp xếp không gian của các nguyên tử.)
Biến thể và từ liên quan
- Lập phương (danh từ): Hình khối có sáu mặt vuông bằng nhau; còn dùng trong toán học (ví dụ: lũy thừa ba).
- Khối lập phương (danh từ): Cách gọi cụ thể cho hình lập phương.
- Hoạ sĩ lập thể (danh từ): Họa sĩ theo trường phái Chủ nghĩa Lập thể.
- Tranh lập thể (danh từ): Tác phẩm hội họa được sáng tác theo phong cách Lập thể.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Chủ nghĩa Cubism (danh từ): Tên gọi quốc tế của Chủ nghĩa Lập thể, dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
- Hình khối (danh từ): Chỉ hình dạng ba chiều nói chung, có thể không phải là hình học chính xác.
Cụm từ liên quan
- Trường phái lập thể / Xu hướng lập thể: Cụm từ chỉ trào lưu nghệ thuật Cubism.
- Trường phái lập thể đã tạo ra một cuộc cách mạng trong nghệ thuật thị giác đầu thế kỷ 20. (Trường phái lập thể đã tạo ra một cuộc cách mạng trong nghệ thuật thị giác đầu thế kỷ 20.)
- Hình học lập thể: Môn hình học nghiên cứu các hình khối trong không gian ba chiều.
- Nh. Lập phương, ngh.2. Chủ nghĩa lập thể. Khuynh hướng nghệ thuật dùng hình hình học để vẽ người và vật.